# | ID | Tên bài | Số lần nộp | Kết quả |
---|---|---|---|---|
1 | bt | Biểu thức | -/- | 0 |
2 | pr | In xâu | -/- | 0 |
3 | sogapdoi | Số gấp đôi | -/- | 0 |
4 | aaddb | A add b | -/- | 0 |
5 | chuso | Chữ số tận cùng | -/- | 0 |
6 | ch3 | Số lượng chia hết cho 3 | -/- | 0 |
7 | 3soduong | Ba số dương | -/- | 0 |
8 | intsqrt | Căn bậc hai | -/- | 0 |
9 | sdgiua | Số đứng giữa | -/- | 0 |
10 | tongb3 | Tổng bậc 3 | -/- | 0 |
11 | sobh | Số bàn học | -/- | 0 |
12 | basic01 | basic01 | -/- | 0 |
13 | chatdoi | Chặt đôi | -/- | 0 |
14 | uschung | Ước số chung | -/- | 0 |
15 | 2modk | Cặp số chia hết cho k | -/- | 0 |
16 | sx2so | Sắp xếp 2 số | -/- | 0 |
17 | easysum | Tổng đơn giản | -/- | 0 |
18 | gt | Tính giai thừa | -/- | 0 |
19 | firstn | Các số tự nhiên đầu tiên | -/- | 0 |
20 | tongbpcs | Tổng bình phương chữ số | -/- | 0 |
21 | vote | Bầu cử | -/- | 0 |
22 | arr01 | In ngược dãy số | -/- | 0 |
23 | arr02 | Số lượng và tổng dãy số | -/- | 0 |
24 | findk | Vị trí của số k | -/- | 0 |
25 | minarrd | Giá trị nhỏ nhất của dãy số | -/- | 0 |
26 | arrtbc | Trung bình cộng dãy số | -/- | 0 |
27 | hcn | Hình chữ nhật | -/- | 0 |
28 | shoes | Trò chơi với những chiếc giày | -/- | 0 |
29 | ptt1 | Thu hoạch khoai tây | -/- | 0 |
30 | sum2n | Tổng lớn nhất hai số | -/- | 0 |
31 | str01 | So sánh tên hai người | -/- | 0 |
32 | str02 | Ký tự đầu tiên và cuối cùng | -/- | 0 |
33 | str03 | Xâu đảo ngược | -/- | 0 |
34 | str04 | Xóa ký tự trắng trong xâu | -/- | 0 |
35 | str05 | Xóa ký tự trắng dư thừa | -/- | 0 |
36 | str06 | Xóa chữ số trong xâu | -/- | 0 |
37 | str07 | Số từ trong xâu | -/- | 0 |
38 | str11 | Thay thế chuỗi | -/- | 0 |
39 | maxscp | Số chính phương lớn nhất | -/- | 0 |
Code tích cực |
---|
Trong 24h |
|
Trong 7 ngày |
Trong 30 ngày |
Thống kê |
---|
AC/Sub: 97887/180710 Pascal: 17121 C++: 130348 Python: 33199 Lượt xem/tải tests: 37718 |