| 1 |
pr |
In xâu
|
basic
|
-/- |
0 |
| 2 |
bt |
Biểu thức
|
basic
|
-/- |
0 |
| 3 |
sogapdoi |
Số gấp đôi
|
|
-/- |
0 |
| 4 |
aaddb |
A add b
|
basic
|
-/- |
0 |
| 5 |
bieuthuc01 |
Biểu thức 01
|
|
-/- |
0 |
| 6 |
ptsohoc |
Phép toán số học
|
|
-/- |
0 |
| 7 |
chuso |
Chữ số tận cùng
|
basic
|
-/- |
0 |
| 8 |
2cs |
Số có hai chữ số
|
|
-/- |
0 |
| 9 |
ncs |
Ba chữ số
|
|
-/- |
0 |
| 10 |
baitap234 |
Bài tập 234
|
basic
|
-/- |
0 |
| 11 |
ch3 |
Số lượng chia hết cho 3
|
|
-/- |
0 |
| 12 |
slsh |
Số lượng số hạng
|
|
-/- |
0 |
| 13 |
bieuthuc02 |
Biểu thức 02
|
|
-/- |
0 |
| 14 |
baitap228 |
Bài tập 228
|
basic
|
-/- |
0 |
| 15 |
khoangcach |
Khoảng cách giữa hai điểm
|
basic
|
-/- |
0 |
| 16 |
basn |
Ba số nguyên
|
basic
|
-/- |
0 |
| 17 |
dtron |
Đường tròn
|
basic
|
-/- |
0 |
| 18 |
hvht |
Hình vuông hình tròn
|
math
|
-/- |
0 |
| 19 |
kytumoi |
Ký tự mới
|
|
-/- |
0 |
| 20 |
kytucu |
Ký tự cũ
|
|
-/- |
0 |
| 21 |
ktlientruoc |
Ký tự liền trước
|
|
-/- |
0 |
| 22 |
intsqrt |
Căn bậc hai
|
basic
|
-/- |
0 |
| 23 |
csldt |
Chữ số đầu tiên
|
basic
|
-/- |
0 |
| 24 |
chanle |
Tính chẵn lẻ
|
if
|
-/- |
0 |
| 25 |
tuoibc |
Tuổi bầu cử
|
if
|
-/- |
0 |
| 26 |
3soduong |
Ba số dương
|
if
|
-/- |
0 |
| 27 |
maxmin |
Max Min
|
if
|
-/- |
0 |
| 28 |
tgcan |
Tam giác cân
|
basic
|
-/- |
0 |
| 29 |
sx2so |
Sắp xếp 2 số
|
if
|
-/- |
0 |
| 30 |
sx3so |
Sắp xếp 3 số
|
if
|
-/- |
0 |
| 31 |
sdgiua |
Số đứng giữa
|
if
|
-/- |
0 |
| 32 |
max3so |
Giá trị lớn nhất của 3 số
|
if
|
-/- |
0 |
| 33 |
min4so |
Giá trị nhỏ nhất của 4 số
|
if
|
-/- |
0 |
| 34 |
npz |
Dấu của tổng
|
if
|
-/- |
0 |
| 35 |
tich2m |
Tích hai số lớn nhất
|
if
|
-/- |
0 |
| 36 |
basic05 |
Basic 05
|
if
|
-/- |
0 |
| 37 |
baitap315 |
bài tập 315
|
if
|
-/- |
0 |
| 38 |
slsod |
Số lượng số dương
|
if
|
-/- |
0 |
| 39 |
socp |
Số chính phương
|
if
|
-/- |
0 |
| 40 |
latgach |
Lát gạch
|
basic
|
-/- |
0 |
| 41 |
firstn |
Các số tự nhiên đầu tiên
|
loop
|
-/- |
0 |
| 42 |
countdown |
Đếm ngược
|
loop
|
-/- |
0 |
| 43 |
firstnodd |
Tổng các số lẻ đầu tiên
|
loop
|
-/- |
0 |
| 44 |
gt |
Tính giai thừa
|
loop
|
-/- |
0 |
| 45 |
uocn |
Các ước của n
|
loop
|
-/- |
0 |
| 46 |
sluoc |
Số lượng ước của n
|
loop
|
-/- |
0 |
| 47 |
uschung |
Ước số chung
|
loop
|
-/- |
0 |
| 48 |
ucln |
Ước chung lớn nhất
|
loop
math
|
-/- |
0 |
| 49 |
sum2 |
Tính tổng
|
loop
|
-/- |
0 |
| 50 |
tongb3 |
Tổng bậc 3
|
loop
|
-/- |
0 |
| 51 |
chatdoi |
Chặt đôi
|
loop
|
-/- |
0 |
| 52 |
csln |
Chữ số lớn nhất
|
loop
|
-/- |
0 |
| 53 |
tongslcs |
Tổng và số lượng chữ số
|
loop
|
-/- |
0 |
| 54 |
tongbpcs |
Tổng bình phương chữ số
|
loop
|
-/- |
0 |
| 55 |
sodao |
Số đảo
|
loop
|
-/- |
0 |
| 56 |
xoacso |
Xóa chữ số
|
loop
|
-/- |
0 |
| 57 |
ktsnt |
Kiểm tra tính nguyên tố
|
loop
|
-/- |
0 |
| 58 |
bangso01 |
Bảng số 01
|
loop
|
-/- |
0 |
| 59 |
bangso02 |
Bảng số 02
|
loop
|
-/- |
0 |
| 60 |
arr01 |
In ngược dãy số
|
arr1d
hn_mang1c_2022
|
-/- |
0 |
| 61 |
arr02 |
Số lượng và tổng dãy số
|
arr1d
|
-/- |
0 |
| 62 |
arr03 |
Tổng chẵn của dãy số
|
arr1d
|
-/- |
0 |
| 63 |
arr04 |
Tổng lẻ của dãy số
|
arr1d
|
-/- |
0 |
| 64 |
findk |
Vị trí của số k
|
arr1d
|
-/- |
0 |
| 65 |
maxarrd |
Giá trị lớn nhất của dãy số
|
arr1d
|
-/- |
0 |
| 66 |
arr05 |
Vị trí và giá trị lớn nhất
|
arr1d
|
-/- |
0 |
| 67 |
minarrd |
Giá trị nhỏ nhất của dãy số
|
arr1d
|
-/- |
0 |
| 68 |
arr06 |
Vị trí và giá trị nhỏ nhất
|
arr1d
|
-/- |
0 |
| 69 |
arr07 |
Số nhỏ nhất lớn hơn k
|
arr1d
|
-/- |
0 |
| 70 |
arr08 |
Ví trị số dương
|
arr1d
|
-/- |
0 |
| 71 |
arr09 |
Vị trí số âm
|
arr1d
|
-/- |
0 |
| 72 |
arr10 |
Số lượng số âm số dương
|
arr1d
|
-/- |
0 |
| 73 |
arrtbc |
Trung bình cộng dãy số
|
arr1d
|
-/- |
0 |
| 74 |
cldodai |
Chênh lệch độ dài
|
string
|
-/- |
0 |
| 75 |
str01 |
So sánh tên hai người
|
string
|
-/- |
0 |
| 76 |
str02 |
Ký tự đầu tiên và cuối cùng
|
string
|
-/- |
0 |
| 77 |
ktle |
Kí tự chữ số lẻ
|
string
|
-/- |
0 |
| 78 |
str03 |
Xâu đảo ngược
|
string
|
-/- |
0 |
| 79 |
lastzero |
Vị trí số 0 cuối cùng
|
string
|
-/- |
0 |
| 80 |
str04 |
Xóa ký tự trắng trong xâu
|
string
|
-/- |
0 |
| 81 |
str05 |
Xóa ký tự trắng dư thừa
|
string
|
-/- |
0 |
| 82 |
str06 |
Xóa chữ số trong xâu
|
string
|
-/- |
0 |
| 83 |
str07 |
Số từ trong xâu
|
string
|
-/- |
0 |
| 84 |
str08 |
Xâu đối xứng
|
string
|
-/- |
0 |
| 85 |
str09 |
Số lượng ký tự
|
string
|
-/- |
0 |
| 86 |
str10 |
In hoa in thường
|
string
|
-/- |
0 |
| 87 |
str11 |
Thay thế chuỗi
|
string
|
-/- |
0 |
| 88 |
mk |
Mật khẩu
|
string
|
-/- |
0 |