| # | ID | Tên bài | Số lần nộp | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | cong | Phép cộng không nhớ | -/- | 0 |
| 2 | chiaso | Trò chơi chia số | -/- | 0 |
| 3 | quediem01 | Que diêm | -/- | 0 |
| 4 | dayso | Dãy số | -/- | 0 |
| 5 | bpgd | Dãy bình phương giảm dần | -/- | 0 |
| 6 | sum2 | Tính tổng | -/- | 0 |
| 7 | sumxy | Tính tổng | -/- | 0 |
| 8 | socp_v2 | Số chính phương - V2 | -/- | 0 |
| 9 | uschung | Ước số chung | -/- | 0 |
| 10 | tonguoc | Tổng các ước của một số | -/- | 0 |
| 11 | bestdiv | Best Divisor | -/- | 0 |
| 12 | ucln | Ước chung lớn nhất | -/- | 0 |
| 13 | sohh | Số hoàn thiện | -/- | 0 |
| 14 | ucnn | Ước chung | -/- | 0 |
| 15 | ktsnt | Kiểm tra tính nguyên tố | -/- | 0 |
| 16 | tongsnt | Tổng các số nguyên tố | -/- | 0 |
| 17 | countprime | Các số nguyên tố | -/- | 0 |
| 18 | tongslcs | Tổng và số lượng chữ số | -/- | 0 |
| 19 | tbc | Trung bình cộng chữ số | -/- | 0 |
| 20 | sonut | Số nút | -/- | 0 |
| 21 | number10 | Số 10 | -/- | 0 |
| 22 | sodx | Số đối xứng | -/- | 0 |
| 23 | basic06 | Basic06 | -/- | 0 |
| 24 | insec | Chi phiếu | -/- | 0 |
| 25 | bigger | Bigger | -/- | 0 |
| 26 | ptsnt | Phân tích thành thừa số nguyên tố | -/- | 0 |
| 27 | d2s1 | Chia 2 trừ 1 | -/- | 0 |
| 28 | ptt2 | Thu hoạch khoai tây | -/- | 0 |
| 29 | ptt1 | Thu hoạch khoai tây | -/- | 0 |
| 30 | ratm | Rút tiền ATM | -/- | 0 |
| 31 | prat | Luyện tập | -/- | 0 |
| 32 | quso | Qua sông | -/- | 0 |
| 33 | quocky | Quốc kỳ | -/- | 0 |
| 34 | doco | Sưu tầm đồ cổ | -/- | 0 |
| 35 | lhvo | Lịch học võ | -/- | 0 |
| 36 | cutribbon | Cắt dây | -/- | 0 |
| 37 | sumdg | Tổng chữ số | -/- | 0 |
| 38 | tongcp | Tổng các số chính phương | -/- | 0 |
| 39 | sodao | Số đảo | -/- | 0 |
| 40 | doixung | Tổng các số đối xứng | -/- | 0 |
| 41 | wrong | Ôi sai rồi | -/- | 0 |
| 42 | pqprime | Cặp số nguyên tố | -/- | 0 |
| 43 | tanghoa | Tặng hoa | -/- | 0 |
| 44 | findpass | Tìm mật khẩu | -/- | 0 |
| 45 | scs | Số chữ số | -/- | 0 |
| 46 | dathuc | Đa thức | -/- | 0 |
| 47 | tongbpcs | Tổng bình phương chữ số | -/- | 0 |
| 48 | sopp | Số phong phú | -/- | 0 |
| 49 | bacthang | Số bậc thang | -/- | 0 |
| 50 | firstn | Các số tự nhiên đầu tiên | -/- | 0 |
| 51 | firstnodd | Tổng các số lẻ đầu tiên | -/- | 0 |
| 52 | uocn | Các ước của n | -/- | 0 |
| 53 | sluoc | Số lượng ước của n | -/- | 0 |
| 54 | tongb3 | Tổng bậc 3 | -/- | 0 |
| 55 | countdown | Đếm ngược | -/- | 0 |
| 56 | csln | Chữ số lớn nhất | -/- | 0 |
| 57 | gt | Tính giai thừa | -/- | 0 |
| 58 | sodacbiet | Số đặc biệt | -/- | 0 |
| 59 | bangso01 | Bảng số 01 | -/- | 0 |
| 60 | bangso02 | Bảng số 02 | -/- | 0 |
| 61 | btuyet | Bạch tuyết và bảy chú lùn | -/- | 0 |
| 62 | beauty | Số đẹp | -/- | 0 |
| 63 | nguyento | Nguyên tố | -/- | 0 |
| 64 | khuyenmai | Khuyến mãi | -/- | 0 |
| 65 | mersen | Số Mersenne | -/- | 0 |
| 66 | cp | Số chính phương | -/- | 0 |
| 67 | sst | Số song tố | -/- | 0 |
| 68 | pstg | Phân số tối giản | -/- | 0 |
| 69 | db | Độ bền của một số | -/- | 0 |
| 70 | tphan | Số tương phản | -/- | 0 |
| 71 | xoacso | Xóa chữ số | -/- | 0 |
| 72 | khaican | Khai căn | -/- | 0 |
| 73 | boix | Bội của x | -/- | 0 |
| 74 | chatdoi | Chặt đôi | -/- | 0 |
| 75 | ucln_bg | Tìm ước chung lớn nhất | -/- | 0 |
| 76 | nttongc | Số nguyên tố có tổng chẵn | -/- | 0 |
| 77 | soae | Số anh em | -/- | 0 |
| 78 | sotg | Số tam giác | -/- | 0 |
| 79 | khuyenmaipt | Khuyến mãi | -/- | 0 |
| 80 | ptsopt | Phân tích số | -/- | 0 |
| 81 | sltrandau | Số lượng trận đấu | -/- | 0 |
| 82 | quediemlc | Que diêm | -/- | 0 |
| 83 | docao | Độ cao | -/- | 0 |
| 84 | bieuthuc | Tính giá trị biểu thức | -/- | 0 |
| 85 | pnt | Số phản nguyên tố | -/- | 0 |
| 86 | tongsodao | Tổng số đảo | -/- | 0 |
| 87 | sieunt_lc | Siêu nguyên tố | -/- | 0 |
| 88 | bdso | Biến đổi số | -/- | 0 |
| 89 | mod_qb | Mod | -/- | 0 |
| 90 | numberdn | Số nguyên | -/- | 0 |
| 91 | buy | Mua hàng | -/- | 0 |
| 92 | sotot | Số tốt hơn | -/- | 0 |
| Code tích cực |
|---|
| Trong 24h |
| Trong 7 ngày |
|
| Trong 30 ngày |
|
| Kỳ thi |
|---|
| Lập trình cơ bản |
| Luyện thi Chuyên Tin - CB |
| Luyện thi Chuyên Tin - NC |
| Tuyển tập Đề thi Tuyển sinh 10 |
| Tuyển tập Đề thi HSG THCS |
| Tuyển tập Đề thi HSG THPT |
| Tuyển tập Đề thi HSG Chọn đội tuyển |
| Thống kê |
|---|
|
AC/Sub: 120817/226949 Pascal: 18142 C++: 157988 Python: 50747 Lượt xem/tải tests: 42082 |