# | ID | Tên bài | Tỉnh/TP | Năm học | Số lần nộp | Kết quả |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | hn1415b1 | Phương trình | Hà Nội | 2014-2015 | -/- | 0 |
2 | hn1415b2 | Chia nhóm | Hà Nội | 2014-2015 | -/- | 0 |
3 | hn1415b3 | Tạo số | Hà Nội | 2014-2015 | -/- | 0 |
4 | hn1415b4 | Bảng số | Hà Nội | 2014-2015 | -/- | 0 |
5 | kuoc | Đếm số | Hà Nội | 2016-2017 | -/- | 0 |
6 | sieuthi | Siêu thị | Hà Nội | 2016-2017 | -/- | 0 |
7 | biendoix | Biến đổi xâu | Hà Nội | 2016-2017 | -/- | 0 |
8 | xdduongbang | Xây dựng đường băng | Hà Nội | 2016-2017 | -/- | 0 |
9 | sodbhn | Tìm số đặc biệt | Hà Nội | 2017-2018 | -/- | 0 |
10 | its | Tặng quà | Hà Nội | 2017-2018 | -/- | 0 |
11 | xchungln | Xâu chung lớn nhất | Hà Nội | 2017-2018 | -/- | 0 |
12 | sontuongcc | Sơn tường chung cư | Hà Nội | 2017-2018 | -/- | 0 |
13 | hideseek | Trò chơi trốn tìm | Hòa Bình | 2017-2018 | -/- | 0 |
14 | trap | Bẫy sập | Hòa Bình | 2017-2018 | -/- | 0 |
15 | towcomp | Hai thành phần | Hòa Bình | 2017-2018 | -/- | 0 |
16 | gifts_hb | Tặng quà | Hòa Bình | 2017-2018 | -/- | 0 |
17 | beauty | Số đẹp | Quảng Nam | 2018-2019 | -/- | 0 |
18 | lcs | Xoá kí tự | Quảng Nam | 2018-2019 | -/- | 0 |
19 | sort | Sắp xếp dãy số | Quảng Nam | 2018-2019 | -/- | 0 |
20 | lucky | Thí sinh may mắn | Quảng Nam | 2018-2019 | -/- | 0 |
21 | luutru | Lưu trữ | Đắk Nông | 2018-2019 | -/- | 0 |
22 | demsodn | Đếm số | Đắk Nông | 2018-2019 | -/- | 0 |
23 | practice | Luyện thi | Đắk Nông | 2018-2019 | -/- | 0 |
24 | maxps | Phân số lớn nhất | Khánh Hòa | 2019-2020 | -/- | 0 |
25 | khuyenmai | Khuyến mãi | Khánh Hòa | 2019-2020 | -/- | 0 |
26 | tongsnt | Tổng các số nguyên tố | Khánh Hòa | 2019-2020 | -/- | 0 |
27 | doidua | Đôi đũa | Khánh Hòa | 2019-2020 | -/- | 0 |
28 | catgiay | Cắt giấy | Khánh Hòa | 2019-2020 | -/- | 0 |
29 | timso | Tìm số | Khánh Hòa | 2019-2020 | -/- | 0 |
30 | vaohang | Vào hang | Khánh Hòa | 2019-2020 | -/- | 0 |
31 | tratien | Trả tiền | Khánh Hòa | 2019-2020 | -/- | 0 |
32 | lc021920 | LC021920 | Lào Cai | 2019-2020 | -/- | 0 |
33 | lc031920 | LC031920 | Lào Cai | 2019-2020 | -/- | 0 |
34 | lc041920 | LC041920 | Lào Cai | 2019-2020 | -/- | 0 |
35 | lc051920 | LC051920 | Lào Cai | 2019-2020 | -/- | 0 |
36 | lc061920 | LC061920 | Lào Cai | 2019-2020 | -/- | 0 |
37 | tn | Trực nhật | Quảng Nam | 2019-2020 | -/- | 0 |
38 | dthcn | Diện tích hình chữ nhật | Quảng Nam | 2019-2020 | -/- | 0 |
39 | xinchao | Xin chào | Quảng Nam | 2019-2020 | -/- | 0 |
40 | buygifts | Mua quà | Quảng Nam | 2019-2020 | -/- | 0 |
41 | maxpro | Tích lớn nhất | Hà Nội | 2020-2021 | -/- | 0 |
42 | vote_hn | Bỏ phiếu | Hà Nội | 2020-2021 | -/- | 0 |
43 | delrow | Xóa dòng | Hà Nội | 2020-2021 | -/- | 0 |
44 | itable | Tăng bảng | Hà Nội | 2020-2021 | -/- | 0 |
45 | candy | Chia kẹo | Hòa Bình | 2020-2021 | -/- | 0 |
46 | findnum | Tìm số | Hòa Bình | 2020-2021 | -/- | 0 |
47 | light | Hệ thống đèn | Hòa Bình | 2020-2021 | -/- | 0 |
48 | number | Biến đổi số | Hòa Bình | 2020-2021 | -/- | 0 |
49 | kcachkt | Khoảng cách | Kon Tum | 2020-2021 | -/- | 0 |
50 | ptkt | Phần thưởng | Kon Tum | 2020-2021 | -/- | 0 |
51 | quangcao | Quảng cáo | Kon Tum | 2020-2021 | -/- | 0 |
52 | smax | Tổng lớn nhất | Kon Tum | 2020-2021 | -/- | 0 |
53 | battaylc | Bắt tay | Lào Cai | 2020-2021 | -/- | 0 |
54 | sdnt | Số đảo nguyên tố | Lào Cai | 2020-2021 | -/- | 0 |
55 | ghephinhlc | Ghép hình | Lào Cai | 2020-2021 | -/- | 0 |
56 | tendn | Tìm tên duy nhất | Lào Cai | 2020-2021 | -/- | 0 |
57 | seqlc | Dãy số | Lào Cai | 2020-2021 | -/- | 0 |
58 | demuoc | Đếm ước | Nghệ An | 2020-2021 | -/- | 0 |
59 | khaosatgia | Khảo sát giá | Nghệ An | 2020-2021 | -/- | 0 |
60 | chiakeona | Chia kẹo | Nghệ An | 2020-2021 | -/- | 0 |
61 | tich3so | Tích ba số hạng trong dãy với ba số | Nghệ An | 2020-2021 | -/- | 0 |
62 | mod | Chia lấy dư | Ninh Bình | 2020-2021 | -/- | 0 |
63 | cnoi | Cồn nổi | Ninh Bình | 2020-2021 | -/- | 0 |
64 | chiaday | Chia dãy | Ninh Bình | 2020-2021 | -/- | 0 |
65 | qn_chiaqua | Chia quà | Quảng Nam | 2020-2021 | -/- | 0 |
66 | qn_xaudx | Xâu đối xứng | Quảng Nam | 2020-2021 | -/- | 0 |
67 | qn_ocsen | Ốc sên ăn rau | Quảng Nam | 2020-2021 | -/- | 0 |
68 | pytago | Pytago | Đắk Nông | 2020-2021 | -/- | 0 |
69 | covid19dn | Covid19 | Đắk Nông | 2020-2021 | -/- | 0 |
70 | matongdn | Mật ong | Đắk Nông | 2020-2021 | -/- | 0 |
71 | prime | Prime Number | Đắk Nông | 2020-2021 | -/- | 0 |
72 | ticket | Phiếu giảm giá | Hòa Bình | 2021-2022 | -/- | 0 |
73 | array | Dãy số | Hòa Bình | 2021-2022 | -/- | 0 |
74 | shoes_hb | Chọn giày | Hòa Bình | 2021-2022 | -/- | 0 |
75 | instruck | Bé làm toán | Hòa Bình | 2021-2022 | -/- | 0 |
76 | sotg | Số tam giác | Lào Cai | 2021-2022 | -/- | 0 |
77 | xepda01 | Trò chơi | Lào Cai | 2021-2022 | -/- | 0 |
78 | dienkinh | Sân điền kinh | Lào Cai | 2021-2022 | -/- | 0 |
79 | solonnhat | Số lớn nhất | Lào Cai | 2021-2022 | -/- | 0 |
80 | dichoi | Đi chơi | Lào Cai | 2021-2022 | -/- | 0 |
81 | demuocnd | Đếm ước | Nam Định | 2021-2022 | -/- | 0 |
82 | sodepnd | Số đẹp | Nam Định | 2021-2022 | -/- | 0 |
83 | daquy | Đá quý | Nam Định | 2021-2022 | -/- | 0 |
84 | vanbannd | Soạn văn bản | Nam Định | 2021-2022 | -/- | 0 |
85 | uocnt | Số ước nguyên tố | Nghệ An | 2021-2022 | -/- | 0 |
86 | matkhau | Mật khẩu | Nghệ An | 2021-2022 | -/- | 0 |
87 | trungthuong | Trúng thưởng | Nghệ An | 2021-2022 | -/- | 0 |
88 | chonsach | Chọn sách | Nghệ An | 2021-2022 | -/- | 0 |
89 | cpdx | Chính phương đối xứng | Ninh Bình | 2021-2022 | -/- | 0 |
90 | xauhn | Xâu hạt nhân | Ninh Bình | 2021-2022 | -/- | 0 |
91 | dem | Đếm hình vuông | Ninh Bình | 2021-2022 | -/- | 0 |
92 | sum | Tính tổng | Ninh Bình | 2021-2022 | -/- | 0 |
93 | khuyenmaipt | Khuyến mãi | Phú Thọ | 2021-2022 | -/- | 0 |
94 | ptsopt | Phân tích số | Phú Thọ | 2021-2022 | -/- | 0 |
95 | xeppm | Xếp phomat | Phú Thọ | 2021-2022 | -/- | 0 |
96 | bobapt | Bộ ba | Phú Thọ | 2021-2022 | -/- | 0 |
97 | spow | Tổng và lũy thừa | Quảng Nam | 2021-2022 | -/- | 0 |
98 | market | Siêu thị | Quảng Nam | 2021-2022 | -/- | 0 |
99 | qn_count | Đếm giá trị | Quảng Nam | 2021-2022 | -/- | 0 |
100 | palin | Xâu đối xứng | Quảng Nam | 2021-2022 | -/- | 0 |
101 | che | Chơi cờ vua | Quảng Ninh | 2021-2022 | -/- | 0 |
102 | rab | Hai con thỏ | Quảng Ninh | 2021-2022 | -/- | 0 |
103 | gcd_qn | Thư giãn | Quảng Ninh | 2021-2022 | -/- | 0 |
104 | new | Tết ở trường | Quảng Ninh | 2021-2022 | -/- | 0 |
105 | so_emr | Số Emirp | Thái Nguyên | 2021-2022 | -/- | 0 |
106 | so_ptg | Bộ ba Pytaga | Thái Nguyên | 2021-2022 | -/- | 0 |
107 | khoaso | Khóa số | Thái Nguyên | 2021-2022 | -/- | 0 |
108 | chuso | Chữ số tận cùng | Đắk Nông | 2021-2022 | -/- | 0 |
109 | capsodn | Cặp số hoàn hảo | Đắk Nông | 2021-2022 | -/- | 0 |
110 | coins | Các đồng xu | Đắk Nông | 2021-2022 | -/- | 0 |
111 | bertran | Số nguyên tố | Đắk Nông | 2021-2022 | -/- | 0 |
112 | cdiv | Tìm ước chung lớn nhất | Bà Rịa - Vũng Tàu | 2022-2023 | -/- | 0 |
113 | gamebr | Trò chơi | Bà Rịa - Vũng Tàu | 2022-2023 | -/- | 0 |
114 | gift | Đố vui Tin học | Bà Rịa - Vũng Tàu | 2022-2023 | -/- | 0 |
115 | sopp | Số phong phú | Bình Phước | 2022-2023 | -/- | 0 |
116 | tg3 | Thời gian | Hà Nội | 2022-2023 | -/- | 0 |
117 | mm | Mật mã | Hà Nội | 2022-2023 | -/- | 0 |
118 | tps | Trạm phát sóng | Hà Nội | 2022-2023 | -/- | 0 |
119 | tl | Triển lãm | Hà Nội | 2022-2023 | -/- | 0 |
120 | dd | Dãy đẹp | Hà Nội | 2022-2023 | -/- | 0 |
121 | kytuso | Ký tự số | Hải Phòng | 2022-2023 | -/- | 0 |
122 | vtsnt | Vị trí số nguyên tố | Hải Phòng | 2022-2023 | -/- | 0 |
123 | smk | Tổng đoạn con chia hết cho k | Hải Phòng | 2022-2023 | -/- | 0 |
124 | avr | Trung bình cộng | Hồ Chí Minh | 2022-2023 | -/- | 0 |
125 | matma | Mật mã | Hồ Chí Minh | 2022-2023 | -/- | 0 |
126 | xoso | Xổ số | Hồ Chí Minh | 2022-2023 | -/- | 0 |
127 | alarm | Báo thức | Khánh Hòa | 2022-2023 | -/- | 0 |
128 | sumdg | Tổng chữ số | Khánh Hòa | 2022-2023 | -/- | 0 |
129 | smark | Tổng điểm | Khánh Hòa | 2022-2023 | -/- | 0 |
130 | remove | Xóa số | Khánh Hòa | 2022-2023 | -/- | 0 |
131 | lc012223 | LC012223 | Lào Cai | 2022-2023 | -/- | 0 |
132 | lc022223 | LC022223 | Lào Cai | 2022-2023 | -/- | 0 |
133 | lc032223 | LC032223 | Lào Cai | 2022-2023 | -/- | 0 |
134 | lc042223 | LC042223 | Lào Cai | 2022-2023 | -/- | 0 |
135 | lc052223 | LC052223 | Lào Cai | 2022-2023 | -/- | 0 |
136 | tinhtongld | Tính tổng | Lâm Đồng | 2022-2023 | -/- | 0 |
137 | goldbach | Giả thiết Goldbach | Lâm Đồng | 2022-2023 | -/- | 0 |
138 | ds | Dãy số | Lâm Đồng | 2022-2023 | -/- | 0 |
139 | ctnt | Chương trình nghệ thuật | Lâm Đồng | 2022-2023 | -/- | 0 |
140 | ntcn | Cặp số nguyên tố cùng nhau | Nghệ An | 2022-2023 | -/- | 0 |
141 | hangcayna | Hàng cây | Nghệ An | 2022-2023 | -/- | 0 |
142 | chonbong | Chọn bóng | Nghệ An | 2022-2023 | -/- | 0 |
143 | matdo | Mật độ | Nghệ An | 2022-2023 | -/- | 0 |
144 | xau | Xâu ký tự | Ninh Bình | 2022-2023 | -/- | 0 |
145 | mersen | Số Mersenne | Ninh Bình | 2022-2023 | -/- | 0 |
146 | dayconnb | Dãy con | Ninh Bình | 2022-2023 | -/- | 0 |
147 | vannghe | Văn nghệ | Ninh Bình | 2022-2023 | -/- | 0 |
148 | tinhtongpt | Tính tổng | Phú Thọ | 2022-2023 | -/- | 0 |
149 | demuocpt | Đếm ước | Phú Thọ | 2022-2023 | -/- | 0 |
150 | socppt | Số chính phương | Phú Thọ | 2022-2023 | -/- | 0 |
151 | khmm | Khách hàng may mắn | Phú Thọ | 2022-2023 | -/- | 0 |
152 | thantuong | Thần tượng | Quảng Nam | 2022-2023 | -/- | 0 |
153 | sodep | Số đẹp | Quảng Nam | 2022-2023 | -/- | 0 |
154 | lixi | Lì xì đầu năm | Quảng Nam | 2022-2023 | -/- | 0 |
155 | disp | Màn hình | Quảng Ninh | 2022-2023 | -/- | 0 |
156 | incr | Dãy số tăng | Quảng Ninh | 2022-2023 | -/- | 0 |
157 | donu | Bánh mì và bánh rán | Quảng Ninh | 2022-2023 | -/- | 0 |
158 | phys | Giờ học giáo dục thể chất | Quảng Ninh | 2022-2023 | -/- | 0 |
159 | tancung | Tận cùng | Quảng Trị | 2022-2023 | -/- | 0 |
160 | trongso | Trọng số của xâu | Quảng Trị | 2022-2023 | -/- | 0 |
161 | sodb | Số đặc biệt | Quảng Trị | 2022-2023 | -/- | 0 |
162 | tongbang | Tổng bảng | Quảng Trị | 2022-2023 | -/- | 0 |
163 | khaican | Khai căn | Tuyên Quang | 2022-2023 | -/- | 0 |
164 | capsochan | Cặp số chẵn | Tuyên Quang | 2022-2023 | -/- | 0 |
165 | doantang | Đoạn tăng | Tuyên Quang | 2022-2023 | -/- | 0 |
166 | caitui | Cái túi | Tuyên Quang | 2022-2023 | -/- | 0 |
167 | tinhtong | Tính tổng | Đắk Lắk | 2022-2023 | -/- | 0 |
168 | nguyento | Nguyên tố | Đắk Lắk | 2022-2023 | -/- | 0 |
169 | truyvan | Truy vấn | Đắk Lắk | 2022-2023 | -/- | 0 |
170 | chianhom | Chia nhóm | Đắk Lắk | 2022-2023 | -/- | 0 |
171 | chiphi | Chi phí | Đắk Nông | 2022-2023 | -/- | 0 |
172 | passworddn | Mật khẩu | Đắk Nông | 2022-2023 | -/- | 0 |
173 | phantu | Phân tử lượng | Đắk Nông | 2022-2023 | -/- | 0 |
174 | flashback | Virus | Đắk Nông | 2022-2023 | -/- | 0 |
175 | lienhoan | Liên hoan | Đồng Tháp | 2022-2023 | -/- | 0 |
176 | chonoi | Chợ nổi | Đồng Tháp | 2022-2023 | -/- | 0 |
177 | trangtri_dt | Trang trí | Đồng Tháp | 2022-2023 | -/- | 0 |
178 | tongday | Tổng dãy số | Bà Rịa - Vũng Tàu | 2023-2024 | -/- | 0 |
179 | muahang | Mua hàng | Bà Rịa - Vũng Tàu | 2023-2024 | -/- | 0 |
180 | thamquan | Tham quan | Bà Rịa - Vũng Tàu | 2023-2024 | -/- | 0 |
181 | tongcs | Tổng các số | Hải Phòng | 2023-2024 | -/- | 0 |
182 | sodbhp | Số đặc biệt | Hải Phòng | 2023-2024 | -/- | 0 |
183 | doanconnn | Tìm đoạn con ngắn nhất | Hải Phòng | 2023-2024 | -/- | 0 |
184 | batc | Bắt chuột | Khánh Hòa | 2023-2024 | -/- | 0 |
185 | c1n2 | Cộng 1 nhân 2 | Khánh Hòa | 2023-2024 | -/- | 0 |
186 | nhayxa | Nhảy xa | Khánh Hòa | 2023-2024 | -/- | 0 |
187 | traothuong_vn | Trao thưởng | Khánh Hòa | 2023-2024 | -/- | 0 |
188 | demgao | Đếm gạo | Khánh Hòa | 2023-2024 | -/- | 0 |
189 | tudai | Từ dài | Khánh Hòa | 2023-2024 | -/- | 0 |
190 | cuaso | Cửa sổ | Khánh Hòa | 2023-2024 | -/- | 0 |
191 | sntotd | Số nguyên tố toàn diện | Khánh Hòa | 2023-2024 | -/- | 0 |
192 | sohoc | Số đặc biệt | Nam Định | 2023-2024 | -/- | 0 |
193 | mistake | Nhầm lẫn | Nam Định | 2023-2024 | -/- | 0 |
194 | bhk | Số bảy hai không | Nam Định | 2023-2024 | -/- | 0 |
195 | giftnd | Tặng quà | Nam Định | 2023-2024 | -/- | 0 |
196 | humberger | Làm bánh | Nam Định | 2023-2024 | -/- | 0 |
197 | findk_ht | Số nguyên dương K | Hà Tĩnh | 2024-2025 | -/- | 0 |
198 | fish | Nuôi cá cảnh | Hà Tĩnh | 2024-2025 | -/- | 0 |
199 | mpri | Số nguyên tố | Hà Tĩnh | 2024-2025 | -/- | 0 |
200 | subl | Dãy con | Hà Tĩnh | 2024-2025 | -/- | 0 |
201 | chaybo | Chạy bộ | Khánh Hòa | 2024-2025 | -/- | 0 |
202 | banbanh | Bán bánh | Khánh Hòa | 2024-2025 | -/- | 0 |
203 | ssnt | Số siêu nguyên tố | Khánh Hòa | 2024-2025 | -/- | 0 |
204 | battayvn | Bắt tay | Khánh Hòa | 2024-2025 | -/- | 0 |
Code tích cực |
---|
Trong 24h |
Trong 7 ngày |
Trong 30 ngày |
Thống kê |
---|
AC/Sub: 97887/180710 Pascal: 17121 C++: 130348 Python: 33199 Lượt xem/tải tests: 37707 |