| # | ID | Tên bài | Số lần nộp | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | maxmin | Max Min | -/- | 0 |
| 2 | basic05 | Basic 05 | -/- | 0 |
| 3 | baitap315 | bài tập 315 | -/- | 0 |
| 4 | baitap317 | bài tập 317 | -/- | 0 |
| 5 | baitap321 | bài tập 321 | -/- | 0 |
| 6 | baitap323 | bài tập 323 | -/- | 0 |
| 7 | baitap326 | bài tập 326 | -/- | 0 |
| 8 | baitap327 | Bài tập 327 | -/- | 0 |
| 9 | maxps | Phân số lớn nhất | -/- | 0 |
| 10 | tiendien | Tiền điện | -/- | 0 |
| 11 | chiada | Chia đá | -/- | 0 |
| 12 | taoquan | Táo quân | -/- | 0 |
| 13 | quaybang | Quay bảng | -/- | 0 |
| 14 | onum | Đếm số khác nhau | -/- | 0 |
| 15 | capso | Cấp số | -/- | 0 |
| 16 | ptso | Phân tích số | -/- | 0 |
| 17 | chiaqua | Chia quà | -/- | 0 |
| 18 | led | Đèn LED | -/- | 0 |
| 19 | tac | Táo và cam | -/- | 0 |
| 20 | socola | Thanh Socola | -/- | 0 |
| 21 | tat | Two và Ten | -/- | 0 |
| 22 | xepda | Xếp đá | -/- | 0 |
| 23 | hb | Học bỏng | -/- | 0 |
| 24 | quediem | Que diêm | -/- | 0 |
| 25 | npz | Dấu của tổng | -/- | 0 |
| 26 | tich2m | Tích hai số lớn nhất | -/- | 0 |
| 27 | giongnhau | Giống nhau | -/- | 0 |
| 28 | matphang | Mặt phẳng | -/- | 0 |
| 29 | hthoc | Hết tiết học | -/- | 0 |
| 30 | antoan | An toàn | -/- | 0 |
| 31 | socp | Số chính phương | -/- | 0 |
| 32 | vote | Bầu cử | -/- | 0 |
| 33 | kiemtra | Kiểm tra | -/- | 0 |
| 34 | chiakeo03 | Chia kẹo | -/- | 0 |
| 35 | choig | Chơi game | -/- | 0 |
| 36 | namnhuan | Năm nhuận | -/- | 0 |
| 37 | capso2 | Cấp số | -/- | 0 |
| 38 | goidt | Gọi điện thoại | -/- | 0 |
| 39 | meeting | Cuộc gặp gỡ | -/- | 0 |
| 40 | pets | Mua thức ăn | -/- | 0 |
| 41 | help | Trợ giúp | -/- | 0 |
| 42 | baitap330 | Bài tập 330 | -/- | 0 |
| 43 | shield | Tấm khiên | -/- | 0 |
| 44 | sontuong | Sơn tường | -/- | 0 |
| 45 | alibaba | Alibaba | -/- | 0 |
| 46 | alarm | Báo thức | -/- | 0 |
| 47 | ttim | Trốn tìm | -/- | 0 |
| 48 | lapdat | Lắp đặt | -/- | 0 |
| 49 | chatmoi | Chất mới | -/- | 0 |
| 50 | gues | Đoán số | -/- | 0 |
| 51 | chanle | Tính chẵn lẻ | -/- | 0 |
| 52 | max3so | Giá trị lớn nhất của 3 số | -/- | 0 |
| 53 | min4so | Giá trị nhỏ nhất của 4 số | -/- | 0 |
| 54 | sx2so | Sắp xếp 2 số | -/- | 0 |
| 55 | sx3so | Sắp xếp 3 số | -/- | 0 |
| 56 | slsod | Số lượng số dương | -/- | 0 |
| 57 | 3soduong | Ba số dương | -/- | 0 |
| 58 | chiatao02 | Chia táo | -/- | 0 |
| 59 | cafe | Sản lượng cà phê | -/- | 0 |
| 60 | tuoibc | Tuổi bầu cử | -/- | 0 |
| 61 | abs | Trị tuyệt đối | -/- | 0 |
| 62 | vtb | Vận tốc trung bình | -/- | 0 |
| 63 | sdgiua | Số đứng giữa | -/- | 0 |
| 64 | khuvuichoi | Khu vui chơi | -/- | 0 |
| 65 | luutru | Lưu trữ | -/- | 0 |
| 66 | turtle | Những con rùa | -/- | 0 |
| 67 | dlich | Dương lịch | -/- | 0 |
| 68 | tiennuoc | Trả tiền nước | -/- | 0 |
| 69 | pt | Giải phương trình | -/- | 0 |
| 70 | numberdn | Số nguyên | -/- | 0 |
| Code tích cực |
|---|
| Trong 24h |
| Trong 7 ngày |
|
| Trong 30 ngày |
|
| Kỳ thi |
|---|
| Lập trình cơ bản |
| Luyện thi Chuyên Tin - CB |
| Luyện thi Chuyên Tin - NC |
| Tuyển tập Đề thi Tuyển sinh 10 |
| Tuyển tập Đề thi HSG THCS |
| Tuyển tập Đề thi HSG THPT |
| Tuyển tập Đề thi HSG Chọn đội tuyển |
| Thống kê |
|---|
|
AC/Sub: 120817/226949 Pascal: 18142 C++: 157988 Python: 50747 Lượt xem/tải tests: 42082 |