| # | ID | Tên bài | Số lần nộp | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | tgian | Thời gian | -/- | 0 |
| 2 | dlpxp | Du lịch Phanxipan | -/- | 0 |
| 3 | latgach | Lát gạch | -/- | 0 |
| 4 | baitap232 | Bài tập 232 | -/- | 0 |
| 5 | baitap231 | Bài tập 231 | -/- | 0 |
| 6 | sobh | Số bàn học | -/- | 0 |
| 7 | baitap234 | Bài tập 234 | -/- | 0 |
| 8 | baitap236 | Bài tập 236 | -/- | 0 |
| 9 | tamgiac227 | Tam giác 227 | -/- | 0 |
| 10 | dtron | Đường tròn | -/- | 0 |
| 11 | dhdt | Đồng hồ điện tử | -/- | 0 |
| 12 | csldt | Chữ số đầu tiên | -/- | 0 |
| 13 | gapnhau | Gặp nhau | -/- | 0 |
| 14 | intsqrt | Căn bậc hai | -/- | 0 |
| 15 | dongxu | Đồng xu | -/- | 0 |
| 16 | aaddb | A add b | -/- | 0 |
| 17 | tvas | Trước và sau | -/- | 0 |
| 18 | basic01 | basic01 | -/- | 0 |
| 19 | basic02 | Basic02 | -/- | 0 |
| 20 | anlt | An ninh lương thực | -/- | 0 |
| 21 | baitap228 | Bài tập 228 | -/- | 0 |
| 22 | ptb3 | Phương trình bậc 3 | -/- | 0 |
| 23 | baitap229 | Bài tập 229 | -/- | 0 |
| 24 | basic03 | Basic03 | -/- | 0 |
| 25 | basic04 | Basic04 | -/- | 0 |
| 26 | basn | Ba số nguyên | -/- | 0 |
| 27 | xkgao | Xuất khẩu gạo | -/- | 0 |
| 28 | getap | Tìm số | -/- | 0 |
| 29 | scandy | Chia kẹo | -/- | 0 |
| 30 | trangtri | Trang trí hàng cây | -/- | 0 |
| 31 | chokeo | Cho kẹo | -/- | 0 |
| 32 | evenpair | Cặp số có tổng chẵn | -/- | 0 |
| 33 | beehive | Tổ ong | -/- | 0 |
| 34 | chiakeo01 | Chia kẹo | -/- | 0 |
| 35 | trangsach | Số trang sách | -/- | 0 |
| 36 | hcnpd | Tọa độ hình chữ nhật | -/- | 0 |
| 37 | hcntt | Tọa độ hình chữ nhật | -/- | 0 |
| 38 | ghephinh | Ghép hình | -/- | 0 |
| 39 | jump | Nhảy về đích | -/- | 0 |
| 40 | bt | Biểu thức | -/- | 0 |
| 41 | pr | In xâu | -/- | 0 |
| 42 | chonbi | Chọn bi | -/- | 0 |
| 43 | chiahetna | Chia hết | -/- | 0 |
| 44 | hatde | Nhặt hạt dẻ | -/- | 0 |
| 45 | cago | Con sói nhỏ luyện tập | -/- | 0 |
| 46 | ghibh | Ghi bài hát | -/- | 0 |
| 47 | aoca | Đào ao cá | -/- | 0 |
| 48 | giaobong | Giao bóng | -/- | 0 |
| 49 | dctamgiac | Đường cao tam giác | -/- | 0 |
| 50 | clock | Đồng hồ | -/- | 0 |
| 51 | tgcan | Tam giác cân | -/- | 0 |
| 52 | chuso | Chữ số tận cùng | -/- | 0 |
| 53 | dientich | Diện tích | -/- | 0 |
| 54 | doigiay | Đôi giày | -/- | 0 |
| 55 | khoangcach | Khoảng cách giữa hai điểm | -/- | 0 |
| Code tích cực |
|---|
| Trong 24h |
| Trong 7 ngày |
|
| Trong 30 ngày |
|
| Kỳ thi |
|---|
| Lập trình cơ bản |
| Luyện thi Chuyên Tin - CB |
| Luyện thi Chuyên Tin - NC |
| Tuyển tập Đề thi Tuyển sinh 10 |
| Tuyển tập Đề thi HSG THCS |
| Tuyển tập Đề thi HSG THPT |
| Tuyển tập Đề thi HSG Chọn đội tuyển |
| Thống kê |
|---|
|
AC/Sub: 120817/226949 Pascal: 18142 C++: 157988 Python: 50747 Lượt xem/tải tests: 42082 |