| # | ID | Tên bài | Số lần nộp | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | chiahetpt | Dãy số chia hết | -/- | 0 |
| 2 | tamgiac | Tam giác | -/- | 0 |
| 3 | rest | Restaurant | -/- | 0 |
| 4 | sns | Summing the N series | -/- | 0 |
| 5 | sntdb | Số nguyên tố đặc biệt | -/- | 0 |
| 6 | altb | Lũy thừa của hai số | -/- | 0 |
| 7 | rega | Reverse Game | -/- | 0 |
| 8 | maxscp | Số chính phương lớn nhất | -/- | 0 |
| 9 | chiakeo01 | Chia kẹo | -/- | 0 |
| 10 | circle | Đường tròn | -/- | 0 |
| 11 | xepphong | Xếp phòng khách sạn | -/- | 0 |
| 12 | 3uso | Ba ước số | -/- | 0 |
| 13 | rgc | Căn bậc 2 | -/- | 0 |
| 14 | shield | Tấm khiên | -/- | 0 |
| 15 | sontuong | Sơn tường | -/- | 0 |
| 16 | alibaba | Alibaba | -/- | 0 |
| 17 | pairsum | Tổng cặp số | -/- | 0 |
| 18 | mathp | Matph | -/- | 0 |
| 19 | 3sum | 3sum | -/- | 0 |
| 20 | total | Tính tổng | -/- | 0 |
| 21 | sumofk | Tổng của đoạn thứ k | -/- | 0 |
| 22 | benumber | Beautiful Number | -/- | 0 |
| 23 | tcmt | Tinh chất ma thuật | -/- | 0 |
| 24 | cointr | Đồng tiền vàng và tam giác | -/- | 0 |
| 25 | arga | Army Game | -/- | 0 |
| 26 | coto | Connecting Towns | -/- | 0 |
| 27 | tgvuong | Tam giác vuông | -/- | 0 |
| 28 | samt | Sherlock and Moving Tiles | -/- | 0 |
| 29 | chonkeo | Chọn kẹo | -/- | 0 |
| 30 | sdnguyen | Số điểm nguyên | -/- | 0 |
| 31 | isfibo | Kiểm tra số Fibonacci | -/- | 0 |
| 32 | mahl | Số chính phương chẵn | -/- | 0 |
| 33 | 2point | Hai điểm xa nhất – easy | -/- | 0 |
| 34 | 2modk | Cặp số chia hết cho k | -/- | 0 |
| 35 | tcone | Chọn một số | -/- | 0 |
| 36 | xor | xor | -/- | 0 |
| 37 | baitap232 | Bài tập 232 | -/- | 0 |
| 38 | baitap231 | Bài tập 231 | -/- | 0 |
| 39 | baitap236 | Bài tập 236 | -/- | 0 |
| 40 | tamgiac227 | Tam giác 227 | -/- | 0 |
| 41 | beehive | Tổ ong | -/- | 0 |
| 42 | lkdngolf | Đánh Golf | -/- | 0 |
| 43 | sanbang | San bằng dãy số | -/- | 0 |
| 44 | brst | Breaking Sticks | -/- | 0 |
| 45 | pinary | Số Pinary | -/- | 0 |
| 46 | aacandy | Mua kẹo | -/- | 0 |
| 47 | ddb | Định đề Bertrand | -/- | 0 |
| 48 | food | Food | -/- | 0 |
| 49 | place | Place | -/- | 0 |
| 50 | pp3 | pp3 | -/- | 0 |
| 51 | ucln | Ước chung lớn nhất | -/- | 0 |
| 52 | ptson | Phân tích số | -/- | 0 |
| 53 | sprime | Số đặc biệt | -/- | 0 |
| 54 | getap | Tìm số | -/- | 0 |
| 55 | gstone | Trò chơi lấy sỏi | -/- | 0 |
| 56 | lngame | Trò chơi số may mắn | -/- | 0 |
| 57 | pamath | Po và toán học | -/- | 0 |
| 58 | qmset | Truy vấn trên tập hợp | -/- | 0 |
| 59 | missnum | Số bị thiếu | -/- | 0 |
| 60 | evenpair | Cặp số có tổng chẵn | -/- | 0 |
| 61 | equa | Tìm nghiệm | -/- | 0 |
| 62 | uocso | Ước số | -/- | 0 |
| 63 | wcal | Tính sai | -/- | 0 |
| 64 | 2letter | 2 Letter-string | -/- | 0 |
| 65 | sumdiv | Tổng ước số | -/- | 0 |
| 66 | sqrnum | Số chính phương | -/- | 0 |
| 67 | bnt | Thao tác bảng | -/- | 0 |
| 68 | factor | Factor | -/- | 0 |
| 69 | sobth | Số bị thiếu | -/- | 0 |
| 70 | shs | Dịch chuyển xâu | -/- | 0 |
| 71 | chinhphuong | Số chính phương | -/- | 0 |
| 72 | bancung | Bắn cung | -/- | 0 |
| 73 | aprime | Số nguyên tố | -/- | 0 |
| 74 | fpnum | Tìm cặp số | -/- | 0 |
| 75 | ghephinh | Ghép hình | -/- | 0 |
| 76 | chiatao | Chia táo | -/- | 0 |
| 77 | facdiv | Factorial Divisibility | -/- | 0 |
| 78 | primefr | Số nguyên tố cùng nhau | -/- | 0 |
| 79 | primecount | Số nguyên tố | -/- | 0 |
| 80 | chonbi | Chọn bi | -/- | 0 |
| 81 | trongcay | Trồng cây | -/- | 0 |
| 82 | tongbp | Tổng bình phương | -/- | 0 |
| 83 | chiahetna | Chia hết | -/- | 0 |
| 84 | tongchan | Tổng chẵn | -/- | 0 |
| 85 | divk | Ước số thứ k | -/- | 0 |
| 86 | hatde | Nhặt hạt dẻ | -/- | 0 |
| 87 | cago | Con sói nhỏ luyện tập | -/- | 0 |
| 88 | pqprime | Cặp số nguyên tố | -/- | 0 |
| 89 | tong | Tổng | -/- | 0 |
| 90 | souoc | Số ước | -/- | 0 |
| 91 | findpn | Tìm hai số | -/- | 0 |
| 92 | aoca | Đào ao cá | -/- | 0 |
| 93 | dathuc | Đa thức | -/- | 0 |
| 94 | giaobong | Giao bóng | -/- | 0 |
| 95 | subnum | Số lượng phép tính | -/- | 0 |
| 96 | sopp | Số phong phú | -/- | 0 |
| 97 | dctamgiac | Đường cao tam giác | -/- | 0 |
| 98 | divi | Ước số | -/- | 0 |
| 99 | gues | Đoán số | -/- | 0 |
| 100 | zfactor | Thừa số nguyên tố nhỏ nhất | -/- | 0 |
| 101 | boiso | Bội số | -/- | 0 |
| 102 | bpt | Giải bất phương trình | -/- | 0 |
| 103 | ptkt | Phần thưởng | -/- | 0 |
| 104 | sohoc | Số đặc biệt | -/- | 0 |
| 105 | expre | Tính biểu thức | -/- | 0 |
| 106 | capcs | Đếm cặp chỉ số | -/- | 0 |
| 107 | tongday | Tổng dãy số | -/- | 0 |
| 108 | sodepvt | Số đẹp | -/- | 0 |
| 109 | thnong | Thưởng nóng | -/- | 0 |
| 110 | bptpr | Thừa số nguyên tố | -/- | 0 |
| 111 | arect | Hình chữ nhật lớn nhất | -/- | 0 |
| 112 | even | Số chẵn | -/- | 0 |
| 113 | hoahoc | Hóa học | -/- | 0 |
| 114 | uocchung2 | Ước chung lớn thứ 2 | -/- | 0 |
| 115 | cau1kh2526 | cau1kh2526 | -/- | 0 |
| 116 | cau3kh2526 | cau3kh2526 | -/- | 0 |
| 117 | cau4kh2526 | cau4kh2526 | -/- | 0 |
| 118 | cau5kh2526 | cau5kh2526 | -/- | 0 |
| 119 | mfra | Rút gọn phân số | -/- | 0 |
| 120 | fibon | Fibonacci | -/- | 0 |
| 121 | tonguocv2 | Tổng ước (hard) | -/- | 0 |
| 122 | abs | Trị tuyệt đối | -/- | 0 |
| 123 | vtb | Vận tốc trung bình | -/- | 0 |
| 124 | tgkcan | Tam giác không cân | -/- | 0 |
| 125 | tgkvuong | Tam giác không vuông | -/- | 0 |
| 126 | kfactor | K-factor | -/- | 0 |
| 127 | tn | Trực nhật | -/- | 0 |
| 128 | phepchia | Phép chia | -/- | 0 |
| 129 | demso | Đếm số | -/- | 0 |
| 130 | pytago | Pytago | -/- | 0 |
| 131 | covid19dn | Covid19 | -/- | 0 |
| 132 | matongdn | Mật ong | -/- | 0 |
| 133 | candy | Chia kẹo | -/- | 0 |
| 134 | findnum | Tìm số | -/- | 0 |
| 135 | div5 | Số phần tử chia hết cho 5 | -/- | 0 |
| 136 | gcdhb | Ước số chung lớn nhất | -/- | 0 |
| 137 | tinhtong | Tính tổng | -/- | 0 |
| 138 | demuoc | Đếm ước | -/- | 0 |
| 139 | demgao | Đếm gạo | -/- | 0 |
| 140 | capsochan | Cặp số chẵn | -/- | 0 |
| 141 | phongbi | Phong bì | -/- | 0 |
| 142 | boix | Bội của x | -/- | 0 |
| 143 | hvht | Hình vuông hình tròn | -/- | 0 |
| 144 | trongdau | Trồng đậu | -/- | 0 |
| 145 | dientich | Diện tích | -/- | 0 |
| 146 | traothuong | Trao thưởng | -/- | 0 |
| 147 | sodepqt | Số đẹp | -/- | 0 |
| 148 | dochieucao | Đo chiều cao | -/- | 0 |
| 149 | phantichs | Phân tích số | -/- | 0 |
| 150 | tonggiatri | Tổng giá trị | -/- | 0 |
| 151 | ucln_bg | Tìm ước chung lớn nhất | -/- | 0 |
| 152 | tongn | Tính tổng | -/- | 0 |
| 153 | xepda01 | Trò chơi | -/- | 0 |
| 154 | xeppm | Xếp phomat | -/- | 0 |
| 155 | bobapt | Bộ ba | -/- | 0 |
| 156 | xoso | Xổ số | -/- | 0 |
| 157 | tinhtongld | Tính tổng | -/- | 0 |
| 158 | pstg00 | Phân số tối giản | -/- | 0 |
| 159 | bannhac | Ban nhạc | -/- | 0 |
| 160 | demcp | Đếm số chính phương | -/- | 0 |
| 161 | phatqua | Phát quà Tết | -/- | 0 |
| 162 | nguyento_bt | Số gần nguyên tố | -/- | 0 |
| 163 | chuoi | Chuỗi vỏ ốc | -/- | 0 |
| 164 | ds_nb | Dãy số | -/- | 0 |
| 165 | boi3or7 | Bội của 3 hoặc 7 | -/- | 0 |
| Code tích cực |
|---|
| Trong 24h |
| Trong 7 ngày |
|
| Trong 30 ngày |
|
| Kỳ thi |
|---|
| Lập trình cơ bản |
| Luyện thi Chuyên Tin - CB |
| Luyện thi Chuyên Tin - NC |
| Tuyển tập Đề thi Tuyển sinh 10 |
| Tuyển tập Đề thi HSG THCS |
| Tuyển tập Đề thi HSG THPT |
| Tuyển tập Đề thi HSG Chọn đội tuyển |
| Thống kê |
|---|
|
AC/Sub: 120817/226949 Pascal: 18142 C++: 157988 Python: 50747 Lượt xem/tải tests: 42082 |