| # | ID | Tên bài | Số lần nộp | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | xyx | Xâu xyx | -/- | 0 |
| 2 | xauabc | Xâu ABC | -/- | 0 |
| 3 | atm | Atm | -/- | 0 |
| 4 | can | Cân | -/- | 0 |
| 5 | xvb | xvb | -/- | 0 |
| 6 | team | Team | -/- | 0 |
| 7 | ring | Vòng tròn số nguyên tố | -/- | 0 |
| 8 | phantich | Phân tích | -/- | 0 |
| 9 | psum | Power Sum | -/- | 0 |
| 10 | quanhau | Bài toán quân hậu | -/- | 0 |
| 11 | cungdien | Cung điện | -/- | 0 |
| 12 | mtngto | Ma trận nguyên tố | -/- | 0 |
| 13 | chiaruong | Chia ruộng | -/- | 0 |
| 14 | uocsotht | Ước số | -/- | 0 |
| 15 | paym | Trả tiền | -/- | 0 |
| 16 | 3prime | Bộ ba số nguyên tố | -/- | 0 |
| 17 | tratien | Trả tiền | -/- | 0 |
| 18 | matma | Mật mã | -/- | 0 |
| 19 | hoanvi | Hoán vị | -/- | 0 |
| 20 | daynp | Liệt kê dãy nhị phân | -/- | 0 |
| 21 | taphop | Liệt kê tập hợp con | -/- | 0 |
| 22 | tohop | Liệt kê tổ hợp | -/- | 0 |
| 23 | chinhhop | Chỉnh hợp lặp | -/- | 0 |
| Code tích cực |
|---|
| Trong 24h |
| Trong 7 ngày |
|
| Trong 30 ngày |
|
| Kỳ thi |
|---|
| Lập trình cơ bản |
| Luyện thi Chuyên Tin - CB |
| Luyện thi Chuyên Tin - NC |
| Tuyển tập Đề thi Tuyển sinh 10 |
| Tuyển tập Đề thi HSG THCS |
| Tuyển tập Đề thi HSG THPT |
| Tuyển tập Đề thi HSG Chọn đội tuyển |
| Thống kê |
|---|
|
AC/Sub: 120817/226949 Pascal: 18142 C++: 157988 Python: 50747 Lượt xem/tải tests: 42082 |