| # | ID | Tên bài | Số lần nộp | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | dx | Dãy con đối xứng | -/- | 0 |
| 2 | dance | KHIÊU VŨ | -/- | 0 |
| 3 | lucky | Thí sinh may mắn | -/- | 0 |
| 4 | walk | Phố đi bộ | -/- | 0 |
| 5 | wires | Cắt dây | -/- | 0 |
| 6 | delstr | Xóa xâu | -/- | 0 |
| 7 | voi | Đường đến VOI | -/- | 0 |
| 8 | move | Di chuyển | -/- | 0 |
| 9 | chal | Thử thách | -/- | 0 |
| 10 | tv | Xem tivi | -/- | 0 |
| 11 | reward | Reward | -/- | 0 |
| 12 | oneseq | Hình vuông lớn nhất | -/- | 0 |
| 13 | qtable | Qtable | -/- | 0 |
| 14 | m2w | Move to win | -/- | 0 |
| 15 | watermov | Chuyển nước | -/- | 0 |
| 16 | maxtree | Cây con lớn nhất | -/- | 0 |
| 17 | tp07x | Tập đỉnh bao phủ | -/- | 0 |
| 18 | chieusang | Chiếu sáng | -/- | 0 |
| 19 | bulmart | BULMART | -/- | 0 |
| 20 | distance | Khoảng cách | -/- | 0 |
| 21 | electric | ELECTRIC | -/- | 0 |
| 22 | ski | Trượt tuyến | -/- | 0 |
| 23 | censor | CENSOR | -/- | 0 |
| 24 | rhome | Về nhà | -/- | 0 |
| 25 | h_max | Giao điểm cao nhất | -/- | 0 |
| 26 | laugh | Phân tích tiếng cười | -/- | 0 |
| 27 | riceatm | RICEATM | -/- | 0 |
| 28 | fair | Hội chợ | -/- | 0 |
| 29 | gamed | Trò chơi trên lưới | -/- | 0 |
| 30 | harmony | Dãy hài hòa | -/- | 0 |
| 31 | samepair | Cặp số tương đồng | -/- | 0 |
| 32 | palindrome | Tổng ít nhất các số đối xứng | -/- | 0 |
| 33 | cow | Chăn bò | -/- | 0 |
| 34 | castle | Lâu đài | -/- | 0 |
| 35 | attack | Tấn công thành trì | -/- | 0 |
| 36 | 2string | Hai dãy xâu | -/- | 0 |
| 37 | bellman | BELLMAN – FORD | -/- | 0 |
| 38 | transpo | TRANSPORT | -/- | 0 |
| 39 | combigame | Trò chơi | -/- | 0 |
| 40 | fence | Hàng rào | -/- | 0 |
| 41 | tabpath | Đường đi trên bảng | -/- | 0 |
| 42 | covid | COVID | -/- | 0 |
| 43 | debt | Trả nợ | -/- | 0 |
| 44 | sumk | Tổng của dãy số thỏa mãn điều kiện | -/- | 0 |
| 45 | sample | Mẫu vật | -/- | 0 |
| 46 | upgrade | Nâng cấp đường | -/- | 0 |
| 47 | brothers | Kinh nghiệm | -/- | 0 |
| 48 | dandau | Các số hạng dẫn đầu | -/- | 0 |
| 49 | doancon | Đoạn con | -/- | 0 |
| 50 | chutieu | Chú tiểu chùa Hương | -/- | 0 |
| 51 | dongho | Đồng hồ | -/- | 0 |
| 52 | trochoi | Trò chơi | -/- | 0 |
| 53 | subnum | Số lượng phép tính | -/- | 0 |
| 54 | powab | Lũy thừa hai số | -/- | 0 |
| 55 | battay | Bắt tay | -/- | 0 |
| 56 | lcchiahet | Chia hết | -/- | 0 |
| 57 | lcdayso | Dãy số | -/- | 0 |
| 58 | fkpowmax | Giá trị lớn nhất | -/- | 0 |
| 59 | couplnum | Cặp số | -/- | 0 |
| 60 | pstrline | Điểm thẳng hàng | -/- | 0 |
| 61 | qanswers | Trả lời câu hỏi | -/- | 0 |
| 62 | sbticket | Mua vé | -/- | 0 |
| 63 | sd3 | Tính tổng | -/- | 0 |
| 64 | ciset | Bộ chỉ số | -/- | 0 |
| 65 | calendar | Lịch mới | -/- | 0 |
| 66 | palinprime | Số đặc biệt | -/- | 0 |
| 67 | seqa | Dãy số | -/- | 0 |
| 68 | sort | Sắp xếp dãy số | -/- | 0 |
| 69 | spseq | Chia dãy | -/- | 0 |
| 70 | virus | Virus biến dạng | -/- | 0 |
| 71 | gcd | Truy vấn gcd | -/- | 0 |
| 72 | qn_chiaqua | Chia quà | -/- | 0 |
| 73 | cntsqr | Đếm số hình vuông | -/- | 0 |
| 74 | sodep | Số đẹp | -/- | 0 |
| 75 | string | Xâu con | -/- | 0 |
| 76 | choatho | Chó và thỏ | -/- | 0 |
| 77 | csnt | Chữ số nguyên tố | -/- | 0 |
| 78 | countpr | Đếm số nguyên tố | -/- | 0 |
| 79 | number | Biến đổi số | -/- | 0 |
| 80 | turtle | Những con rùa | -/- | 0 |
| 81 | plan | Kế hoạch | -/- | 0 |
| 82 | ntcn | Cặp số nguyên tố cùng nhau | -/- | 0 |
| 83 | online | Thi Online | -/- | 0 |
| 84 | ntmax | Số nguyên tố lớn nhất | -/- | 0 |
| 85 | maxi | Độ rộng tối đa | -/- | 0 |
| 86 | daychiak | Dãy dài nhất | -/- | 0 |
| 87 | chiaphan | Chia phần | -/- | 0 |
| 88 | wiseq | Dãy con tăng trọng số | -/- | 0 |
| 89 | mincost | Chi phí nhỏ nhất | -/- | 0 |
| 90 | keyboard | Bàn phím | -/- | 0 |
| 91 | trochoi_bg | Trò chơi | -/- | 0 |
| Code tích cực |
|---|
| Trong 24h |
| Trong 7 ngày |
|
| Trong 30 ngày |
|
| Kỳ thi |
|---|
| Lập trình cơ bản |
| Luyện thi Chuyên Tin - CB |
| Luyện thi Chuyên Tin - NC |
| Tuyển tập Đề thi Tuyển sinh 10 |
| Tuyển tập Đề thi HSG THCS |
| Tuyển tập Đề thi HSG THPT |
| Tuyển tập Đề thi HSG Chọn đội tuyển |
| Thống kê |
|---|
|
AC/Sub: 120817/226949 Pascal: 18142 C++: 157988 Python: 50747 Lượt xem/tải tests: 42082 |