| # | ID | Tên bài | Số lần nộp | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | nt | Dãy nguyên tố | -/- | 0 |
| 2 | cauthang | Đi lên cầu thang | -/- | 0 |
| 3 | quanma | Quân mã | -/- | 0 |
| 4 | glass | Những chiếc cốc kỳ diệu | -/- | 0 |
| 5 | contang | Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | -/- | 0 |
| 6 | balo1 | Ba lô 1 | -/- | 0 |
| 7 | chiakeo | Chia kẹo | -/- | 0 |
| 8 | wavio | Dãy số wavio | -/- | 0 |
| 9 | knapsack1 | knapsack1 | -/- | 0 |
| 10 | maxsume | Tổng chẵn lớn nhất | -/- | 0 |
| 11 | trees | Hàng cây | -/- | 0 |
| 12 | rowv | ROWV | -/- | 0 |
| 13 | light | Hệ thống đèn | -/- | 0 |
| 14 | road | Đường đi trên lưới | -/- | 0 |
| 15 | movewe | Di chuyển | -/- | 0 |
| 16 | jsto | Jumping stones | -/- | 0 |
| 17 | dctlt | Dãy con tăng liên tiếp dài nhất | -/- | 0 |
| 18 | dpbasic | DPBASIC | -/- | 0 |
| 19 | contangtt | Dãy con tăng có thứ tự từ điển nhỏ nhất | -/- | 0 |
| 20 | shaa | Sherlock and Array | -/- | 0 |
| 21 | daysolc | Dãy số lòng chảo | -/- | 0 |
| 22 | chonkeo | Chọn kẹo | -/- | 0 |
| 23 | xebuyt | Xe buýt | -/- | 0 |
| 24 | selfdrv | Số cách đi | -/- | 0 |
| 25 | balanrec | Hình chữ nhật cân bằng | -/- | 0 |
| 26 | cscong | Cấp số cộng | -/- | 0 |
| 27 | cnum | Biến đổi dãy số | -/- | 0 |
| 28 | cnk | Tổ hợp | -/- | 0 |
| 29 | contangh | Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | -/- | 0 |
| 30 | dominant | DOMINANT | -/- | 0 |
| 31 | knapsack2 | Knapsack2 | -/- | 0 |
| 32 | knapsack3 | KNAPSACK3 | -/- | 0 |
| 33 | beads | Chuỗi ốc | -/- | 0 |
| 34 | flight2 | Cầu thang | -/- | 0 |
| 35 | bracket | BRACKET | -/- | 0 |
| 36 | seq | Dãy số | -/- | 0 |
| 37 | lawrence | Trò chơi Lawrence | -/- | 0 |
| 38 | chiahet | Chia hết | -/- | 0 |
| 39 | partyc | Tiệc khiêu vũ | -/- | 0 |
| 40 | pt07z | Đường đi dài nhất trên cây | -/- | 0 |
| 41 | repost | Bức ảnh vui nhộn | -/- | 0 |
| 42 | excurs | Tham quan | -/- | 0 |
| 43 | distk | Khoảng cách K trên cây | -/- | 0 |
| 44 | summax2 | Tổng lớn nhất trên cây | -/- | 0 |
| 45 | travel | Du lịch | -/- | 0 |
| 46 | mistep | Minimum steps | -/- | 0 |
| 47 | gtable | Đường đi trên bảng | -/- | 0 |
| 48 | onadp | Om Nom and Dark Park | -/- | 0 |
| 49 | hotels | KHÁCH SẠN | -/- | 0 |
| 50 | square | Hình vuông cực đại | -/- | 0 |
| 51 | txx | Tung xúc xắc | -/- | 0 |
| 52 | token | Token | -/- | 0 |
| 53 | remove | Xóa số | -/- | 0 |
| 54 | subseq | Dãy con có tổng lớn nhất | -/- | 0 |
| 55 | battle | Thi đấu | -/- | 0 |
| 56 | chiadat | Chia đất | -/- | 0 |
| 57 | xaudx | Xâu đối xứng | -/- | 0 |
| 58 | daytg | Dãy số tăng giảm | -/- | 0 |
| 59 | sumek | Dãy con có tổng bằng K | -/- | 0 |
| 60 | sae | Dãy con liên tiếp có tổng lớn nhất | -/- | 0 |
| 61 | grouants | Đoàn kiến | -/- | 0 |
| 62 | fibodistribute | Dãy Fibonacci | -/- | 0 |
| 63 | zero | Đoạn con có tổng bằng 0 | -/- | 0 |
| 64 | rdance | Robot khiêu vũ | -/- | 0 |
| 65 | lcs | Xoá kí tự | -/- | 0 |
| 66 | btsubseq | Dãy con đẹp | -/- | 0 |
| 67 | market | Siêu thị | -/- | 0 |
| 68 | difarr | Dãy số phân biệt | -/- | 0 |
| 69 | fraction | Phân số tăng | -/- | 0 |
| 70 | tangquadl | Tặng quà | -/- | 0 |
| 71 | bonushb | Phần thưởng | -/- | 0 |
| 72 | trungthuong | Trúng thưởng | -/- | 0 |
| 73 | chonsach | Chọn sách | -/- | 0 |
| 74 | tower | Xếp tháp | -/- | 0 |
| 75 | shopping | Mua sắm | -/- | 0 |
| 76 | reward | Reward | -/- | 0 |
| 77 | gift | Đố vui Tin học | -/- | 0 |
| 78 | gamebr | Trò chơi | -/- | 0 |
| 79 | dayconnb | Dãy con | -/- | 0 |
| 80 | doantang | Đoạn tăng | -/- | 0 |
| 81 | kehoach | Kế hoạch thi đấu | -/- | 0 |
| 82 | tamphan | Tam phân | -/- | 0 |
| 83 | rec_bg | Hình chữ nhật lớn nhất | -/- | 0 |
| 84 | qua | Tặng quà | -/- | 0 |
| 85 | tili | Lát nền | -/- | 0 |
| 86 | ctnt | Chương trình nghệ thuật | -/- | 0 |
| 87 | lis | Dãy con tăng dài nhất | -/- | 0 |
| 88 | giftnd | Tặng quà | -/- | 0 |
| 89 | twovals | Hai giá trị | -/- | 0 |
| 90 | giftbuy | Mua hàng | -/- | 0 |
| 91 | nice | Dãy số đẹp | -/- | 0 |
| 92 | across | Qua sông | -/- | 0 |
| 93 | dentt | Đèn trang trí | -/- | 0 |
| 94 | robotcq | Robot chọn quà | -/- | 0 |
| 95 | oneseq | Hình vuông lớn nhất | -/- | 0 |
| 96 | subdp | Sub | -/- | 0 |
| 97 | bcount | Bcount | -/- | 0 |
| 98 | cardrm | Cardrm | -/- | 0 |
| 99 | robothn | Thử thách robot | -/- | 0 |
| 100 | congty | Công ty | -/- | 0 |
| Code tích cực |
|---|
| Trong 24h |
| Trong 7 ngày |
|
| Trong 30 ngày |
|
| Kỳ thi |
|---|
| Lập trình cơ bản |
| Luyện thi Chuyên Tin - CB |
| Luyện thi Chuyên Tin - NC |
| Tuyển tập Đề thi Tuyển sinh 10 |
| Tuyển tập Đề thi HSG THCS |
| Tuyển tập Đề thi HSG THPT |
| Tuyển tập Đề thi HSG Chọn đội tuyển |
| Thống kê |
|---|
|
AC/Sub: 120817/226949 Pascal: 18142 C++: 157988 Python: 50747 Lượt xem/tải tests: 42082 |