| # | ID | Tên bài | Số lần nộp | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | biendoim | Biến đổi mảng | -/- | 0 |
| 2 | qsort | Sắp xếp nhanh | -/- | 0 |
| 3 | mink | Số nhỏ thứ k | -/- | 0 |
| 4 | keotk | Hộp kẹp thần kỳ | -/- | 0 |
| 5 | accepted | Accepted | -/- | 0 |
| 6 | lancan | Số lân cận | -/- | 0 |
| 7 | socc | Số chặt chẽ | -/- | 0 |
| 8 | closetnum | Cặp số gần nhau nhất | -/- | 0 |
| 9 | ptit016d | Biểu thức | -/- | 0 |
| 10 | some | Ghép tất | -/- | 0 |
| 11 | dolech | Độ lệch lớn nhất | -/- | 0 |
| 12 | doidua | Đôi đũa | -/- | 0 |
| 13 | tamgiac | Tam giác | -/- | 0 |
| 14 | maxpiece | Miếng bánh vuông | -/- | 0 |
| 15 | buygifts | Mua quà | -/- | 0 |
| 16 | chupanh | Chụp ảnh | -/- | 0 |
| 17 | unfair | Đấu game online | -/- | 0 |
| 18 | numfilter | Lọc số | -/- | 0 |
| 19 | sinhnhat | Quà sinh nhật | -/- | 0 |
| 20 | numn | Số lượng các số | -/- | 0 |
| 21 | replacesum | Replacesum | -/- | 0 |
| 22 | duongham | Đường hầm dài nhất | -/- | 0 |
| 23 | tera | Nối dây | -/- | 0 |
| 24 | fmedian | Tìm phần tử trung vị | -/- | 0 |
| 25 | apples | Nông trại táo | -/- | 0 |
| 26 | circle | Đường tròn | -/- | 0 |
| 27 | hough | Hành tinh Hough | -/- | 0 |
| 28 | pilot | Pilot | -/- | 0 |
| 29 | c11id | Mã số | -/- | 0 |
| 30 | covering | Diện tích phủ | -/- | 0 |
| 31 | median | Số trung vị | -/- | 0 |
| 32 | sapxep | Sắp xếp | -/- | 0 |
| 33 | lakes | LAKES IN BERLAND | -/- | 0 |
| 34 | find | Sắp xếp | -/- | 0 |
| 35 | bonus | Điểm thưởng | -/- | 0 |
| 36 | practice | Luyện thi | -/- | 0 |
| 37 | search | Dãy số | -/- | 0 |
| 38 | b_line | Trò chơi | -/- | 0 |
| 39 | chonso | Chọn số | -/- | 0 |
| 40 | mixc | Trộn màu | -/- | 0 |
| 41 | eqdiff | Xóa số | -/- | 0 |
| 42 | ndthuc | Nghiệm của đa thức | -/- | 0 |
| 43 | pamath | Po và toán học | -/- | 0 |
| 44 | kns | Kết nối số | -/- | 0 |
| 45 | teams | Chia đội | -/- | 0 |
| 46 | phantudd | Các phần tử đơn độc | -/- | 0 |
| 47 | tamgiac01 | Tam giác | -/- | 0 |
| 48 | xepdia | Xếp đĩa | -/- | 0 |
| 49 | darr | Số dư | -/- | 0 |
| 50 | chondo | Chọn đồ | -/- | 0 |
| 51 | mmed | Trung vị lớn nhất | -/- | 0 |
| 52 | cust | Khách hàng | -/- | 0 |
| 53 | horse | Đua ngựa | -/- | 0 |
| 54 | xoaso | Xóa số | -/- | 0 |
| 55 | coupon | Phiếu giảm giá | -/- | 0 |
| 56 | tangqua | Tặng quà | -/- | 0 |
| 57 | chonqua | Chọn quà | -/- | 0 |
| 58 | bandua | Bán dưa | -/- | 0 |
| 59 | mmax | Tích lớn nhất | -/- | 0 |
| 60 | giaohuu | Trận đấu giao hữu | -/- | 0 |
| 61 | cuocgoi | Cuộc gọi | -/- | 0 |
| 62 | divi | Ước số | -/- | 0 |
| 63 | prize | Phần thưởng | -/- | 0 |
| 64 | linetrip | Linetrip | -/- | 0 |
| 65 | frog | Trò chơi đập ếch | -/- | 0 |
| 66 | zero | Đoạn con có tổng bằng 0 | -/- | 0 |
| 67 | coins | Các đồng xu | -/- | 0 |
| 68 | soln | Số lớn nhất | -/- | 0 |
| 69 | lighthb | Đèn đường | -/- | 0 |
| 70 | hangcayna | Hàng cây | -/- | 0 |
| 71 | chonbong | Chọn bóng | -/- | 0 |
| 72 | chianhom | Chia nhóm | -/- | 0 |
| 73 | catmouse | Mèo và chuột | -/- | 0 |
| 74 | chonsach | Chọn sách | -/- | 0 |
| 75 | tower | Xếp tháp | -/- | 0 |
| 76 | vaohang | Vào hang | -/- | 0 |
| 77 | cuaso | Cửa sổ | -/- | 0 |
| 78 | baitap | Bài tập | -/- | 0 |
| 79 | xepgach | Xếp gạch | -/- | 0 |
| 80 | powab | Lũy thừa hai số | -/- | 0 |
| 81 | busqt | Xe bus | -/- | 0 |
| 82 | chiak | Dãy con liên tiếp có tổng chia hết cho k | -/- | 0 |
| 83 | remo | Loại bỏ một phần tử | -/- | 0 |
| 84 | xoso | Xổ số | -/- | 0 |
| 85 | muaao | Mua áo | -/- | 0 |
| 86 | diemdanh | Điểm danh | -/- | 0 |
| 87 | muasach | Mua sách | -/- | 0 |
| 88 | sortst | Sắp xếp xâu | -/- | 0 |
| 89 | catsat | Cắt sắt | -/- | 0 |
| 90 | goikeo | Các gói kẹo | -/- | 0 |
| 91 | odien | Ổ cắm điện | -/- | 0 |
| 92 | express | Biểu thức | -/- | 0 |
| 93 | giftbuy | Mua hàng | -/- | 0 |
| 94 | trochoikt | Trò chơi | -/- | 0 |
| 95 | dgs | Ghép số | -/- | 0 |
| 96 | boisovt | Bội số | -/- | 0 |
| 97 | distancex | Khoảng cách | -/- | 0 |
| 98 | trochoihn | Trò chơi | -/- | 0 |
| 99 | cau2kh2526 | cau2kh2526 | -/- | 0 |
| Code tích cực |
|---|
| Trong 24h |
| Trong 7 ngày |
|
| Trong 30 ngày |
|
| Kỳ thi |
|---|
| Lập trình cơ bản |
| Luyện thi Chuyên Tin - CB |
| Luyện thi Chuyên Tin - NC |
| Tuyển tập Đề thi Tuyển sinh 10 |
| Tuyển tập Đề thi HSG THCS |
| Tuyển tập Đề thi HSG THPT |
| Tuyển tập Đề thi HSG Chọn đội tuyển |
| Thống kê |
|---|
|
AC/Sub: 120817/226949 Pascal: 18142 C++: 157988 Python: 50747 Lượt xem/tải tests: 42082 |