# | Problem | Author | *.docx | Solution | Solved | Tests | AC/Submit |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | [xyx] Xâu xyx | admin | 10 | 56/27 | |||
2 | [xauabc] Xâu ABC | admin | 10 | 50/61 | |||
3 | [atm] Atm | admin | 16 | 42/48 | |||
4 | [can] Cân | admin | 10 | 41/34 | |||
5 | [xvb] xvb | admin | 7 | 12/0 | |||
6 | [team] Team | admin | 10 | 35/20 | |||
7 | [ring] Vòng tròn số nguyên tố | admin | 7 | 18/0 | |||
8 | [phantich] Phân tích | admin | 10 | 15/0 | |||
9 | [psum] Power Sum | admin | 6 | 35/26 | |||
10 | [quanhau] Bài toán quân hậu | admin | 9 | 37/32 | |||
11 | [cungdien] Cung điện | admin | 10 | 22/67 | |||
12 | [mtngto] Ma trận nguyên tố | admin | 7 | 28/46 | |||
13 | [chiaruong] Chia ruộng | admin | 9 | 12/7 | |||
14 | [uocsotht] Ước số | admin | 20 | 2/3 | |||
15 | [paym] Trả tiền | admin | 21 | 6/0 | |||
16 | [3prime] Bộ ba số nguyên tố | admin | 10 | 10/0 | |||
17 | [tratien] Trả tiền | admin | 10 | 4/0 | |||
18 | [matma] Mật mã | admin | 20 | 13/0 | |||
19 | [hoanvi] Hoán vị | admin | 4 | 7/0 | |||
20 | [daynp] Liệt kê dãy nhị phân | admin | 5 | 7/0 | |||
21 | [taphop] Liệt kê tập hợp con | admin | 5 | 3/0 | |||
22 | [tohop] Liệt kê tổ hợp | admin | 5 | 6/0 | |||
23 | [chinhhop] Chỉnh hợp lặp | admin | 5 | 4/0 |
Code tích cực |
---|
Trong 24h |
|
Trong 7 ngày |
Trong 30 ngày |
Thống kê |
---|
AC/Sub: 97887/180710 Pascal: 17121 C++: 130348 Python: 33199 Lượt xem/tải tests: 37718 |