| # | ID | Tên bài | Số lần nộp | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | apples | Nông trại táo | -/- | 0 |
| 2 | abc | Điểm và đoạn thẳng | -/- | 0 |
| 3 | maxdis | Khoảng cách xa nhất | -/- | 0 |
| 4 | convexhull | Bao lồi | -/- | 0 |
| 5 | intersect | Hai đoạn thẳng | -/- | 0 |
| 6 | apple | Vườn táo | -/- | 0 |
| 7 | polarea | Diện tích đa giác | -/- | 0 |
| 8 | rafting | Đi bè trên dòng nước | -/- | 0 |
| 9 | mosqui | Bắt muỗi | -/- | 0 |
| 10 | covering | Diện tích phủ | -/- | 0 |
| 11 | kchv | Khoảng cách giữa hai hình | -/- | 0 |
| 12 | ghcn | Giao của hai hình chữ nhật | -/- | 0 |
| 13 | cat | Cắt hình | -/- | 0 |
| 14 | dthcn | Diện tích hình chữ nhật | -/- | 0 |
| 15 | fountain | Đài phun nước | -/- | 0 |
| 16 | abc_bg | Ba điểm thẳng hàng | -/- | 0 |
| Code tích cực |
|---|
| Trong 24h |
| Trong 7 ngày |
|
| Trong 30 ngày |
|
| Kỳ thi |
|---|
| Lập trình cơ bản |
| Luyện thi Chuyên Tin - CB |
| Luyện thi Chuyên Tin - NC |
| Tuyển tập Đề thi Tuyển sinh 10 |
| Tuyển tập Đề thi HSG THCS |
| Tuyển tập Đề thi HSG THPT |
| Tuyển tập Đề thi HSG Chọn đội tuyển |
| Thống kê |
|---|
|
AC/Sub: 120817/226949 Pascal: 18142 C++: 157988 Python: 50747 Lượt xem/tải tests: 42082 |